Từ vựng
太陰崇拝
たいいんすうはい
vocabulary vocab word
sự thờ cúng mặt trăng
太陰崇拝 太陰崇拝 たいいんすうはい sự thờ cúng mặt trăng
Ý nghĩa
sự thờ cúng mặt trăng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たいいんすうはい
vocabulary vocab word
sự thờ cúng mặt trăng