Từ vựng
天秤棒
てんびんぼう
vocabulary vocab word
đòn gánh
đòn khiêng
đòn gánh vai
天秤棒 天秤棒 てんびんぼう đòn gánh, đòn khiêng, đòn gánh vai
Ý nghĩa
đòn gánh đòn khiêng và đòn gánh vai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てんびんぼう
vocabulary vocab word
đòn gánh
đòn khiêng
đòn gánh vai