Từ vựng
天壌無窮
てんじょうむきゅう
vocabulary vocab word
vĩnh cửu như trời đất
天壌無窮 天壌無窮 てんじょうむきゅう vĩnh cửu như trời đất
Ý nghĩa
vĩnh cửu như trời đất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
天壌無窮
vĩnh cửu như trời đất
てんじょうむきゅう
壌
mảnh đất, đất, thổ nhưỡng
つち, ジョウ