Từ vựng
てんじょうむきゅう天壌無窮 てんじょうむきゅう天壌無窮 てんじょうむきゅう天壌無窮

Ý nghĩa

vĩnh cửu như trời đất

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

天壌無窮
vĩnh cửu như trời đất
てんじょうむきゅう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠