Từ vựng
多胎分娩
たたいぶんべん
vocabulary vocab word
sinh đa thai
sinh con đôi
sinh con ba
v.v.
多胎分娩 多胎分娩 たたいぶんべん sinh đa thai, sinh con đôi, sinh con ba, v.v.
Ý nghĩa
sinh đa thai sinh con đôi sinh con ba
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0