Từ vựng
増補改訂版
ぞうほかいていばん
vocabulary vocab word
ấn bản bổ sung và sửa đổi
増補改訂版 増補改訂版 ぞうほかいていばん ấn bản bổ sung và sửa đổi
Ý nghĩa
ấn bản bổ sung và sửa đổi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ぞうほかいていばん
vocabulary vocab word
ấn bản bổ sung và sửa đổi