Từ vựng
塑性変形
そせいへんけい
vocabulary vocab word
biến dạng dẻo
塑性変形 塑性変形 そせいへんけい biến dạng dẻo
Ý nghĩa
biến dạng dẻo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
塑性変形
biến dạng dẻo
そせいへんけい
塑
mô hình, khuôn đúc
でく, ソ