Từ vựng
報謝
ほうしゃ
vocabulary vocab word
sự đền ơn đáp nghĩa
trả ơn
thù lao
bố thí (cho tăng lữ hoặc người hành hương)
報謝 報謝 ほうしゃ sự đền ơn đáp nghĩa, trả ơn, thù lao, bố thí (cho tăng lữ hoặc người hành hương)
Ý nghĩa
sự đền ơn đáp nghĩa trả ơn thù lao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0