Từ vựng
堰を切った様
せきをきったよー
vocabulary vocab word
tuôn trào
bùng phát
như vỡ đập
堰を切った様 堰を切った様 せきをきったよー tuôn trào, bùng phát, như vỡ đập
Ý nghĩa
tuôn trào bùng phát và như vỡ đập
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
せきをきったよー
vocabulary vocab word
tuôn trào
bùng phát
như vỡ đập