Từ vựng
堅牢堅固
けんろーけんご
vocabulary vocab word
chắc chắn và bền vững
kiên cố và bền bỉ
堅牢堅固 堅牢堅固 けんろーけんご chắc chắn và bền vững, kiên cố và bền bỉ
Ý nghĩa
chắc chắn và bền vững và kiên cố và bền bỉ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
堅牢堅固
chắc chắn và bền vững, kiên cố và bền bỉ
けんろうけんご
牢
nhà tù, trại giam, sự cứng rắn
かた.い, ひとや, ロウ