Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
基軸通貨
きじくつうか
vocabulary vocab word
đồng tiền chủ chốt
基軸通貨
kijikutsuuka
基軸通貨
基軸通貨
きじくつうか
đồng tiền chủ chốt
き
じ
く
つ
う
か
基
軸
通
貨
き
じ
く
つ
う
か
基
軸
通
貨
き
じ
く
つ
う
か
基
軸
通
貨
Ý nghĩa
đồng tiền chủ chốt
đồng tiền chủ chốt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
基軸通貨
đồng tiền chủ chốt
きじくつうか
基
cơ bản, gốc (hóa học), cái (máy móc)...
もと, もとい, キ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
軸
trục, điểm xoay, thân...
ジク
車
xe hơi
くるま, シャ
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
通
giao thông, đi qua, đại lộ...
とお.る, とお.り, ツウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
貨
hàng hóa, tài sản
たから, カ
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.