Từ vựng
基礎率
きそりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ cơ bản
tỷ lệ nền
基礎率 基礎率 きそりつ tỷ lệ cơ bản, tỷ lệ nền
Ý nghĩa
tỷ lệ cơ bản và tỷ lệ nền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きそりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ cơ bản
tỷ lệ nền