Từ vựng
執行う
とりおこなう
vocabulary vocab word
tổ chức (một buổi lễ)
thực hiện
執行う 執行う とりおこなう tổ chức (một buổi lễ), thực hiện
Ý nghĩa
tổ chức (một buổi lễ) và thực hiện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とりおこなう
vocabulary vocab word
tổ chức (một buổi lễ)
thực hiện