Từ vựng
執政
しっせい
vocabulary vocab word
chính quyền
chính phủ
nhà quản lý
người đứng đầu hành pháp
quan chấp chính (của nền cộng hòa Pháp; 1799-1804)
執政 執政 しっせい chính quyền, chính phủ, nhà quản lý, người đứng đầu hành pháp, quan chấp chính (của nền cộng hòa Pháp; 1799-1804)
Ý nghĩa
chính quyền chính phủ nhà quản lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0