Từ vựng
型枠
かたわく
vocabulary vocab word
ván khuôn
cốp pha
khuôn đúc
khuôn mẫu
dạng khuôn
型枠 型枠 かたわく ván khuôn, cốp pha, khuôn đúc, khuôn mẫu, dạng khuôn
Ý nghĩa
ván khuôn cốp pha khuôn đúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0