Từ vựng
かたわく
かたわく
vocabulary vocab word
ván khuôn
cốp pha
khuôn đúc
khuôn mẫu
dạng khuôn
かたわく かたわく かたわく ván khuôn, cốp pha, khuôn đúc, khuôn mẫu, dạng khuôn
Ý nghĩa
ván khuôn cốp pha khuôn đúc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0