Từ vựng
型わく
かたわく
vocabulary vocab word
ván khuôn
cốp pha
khuôn đúc
khuôn mẫu
dạng khuôn
型わく 型わく かたわく ván khuôn, cốp pha, khuôn đúc, khuôn mẫu, dạng khuôn
Ý nghĩa
ván khuôn cốp pha khuôn đúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0