Từ vựng
垂涎の的
すいぜんのまと
vocabulary vocab word
đối tượng khao khát
đối tượng ghen tị
垂涎の的 垂涎の的 すいぜんのまと đối tượng khao khát, đối tượng ghen tị
Ý nghĩa
đối tượng khao khát và đối tượng ghen tị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0