Từ vựng
地域社会
ちいきしゃかい
vocabulary vocab word
cộng đồng địa phương
地域社会 地域社会 ちいきしゃかい cộng đồng địa phương
Ý nghĩa
cộng đồng địa phương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちいきしゃかい
vocabulary vocab word
cộng đồng địa phương