Từ vựng
どじょうしんしょく土壌浸蝕 どじょうしんしょく土壌浸蝕 どじょうしんしょく土壌浸蝕

Ý nghĩa

xói mòn đất

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

土壌浸蝕
xói mòn đất
どじょうしんしょく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠