Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
土壌流出
どじょーりゅーしゅつ
vocabulary vocab word
xói mòn đất
土壌流出
dojooryuushutsu
土壌流出
土壌流出
どじょーりゅーしゅつ
xói mòn đất
ど
じょ
う
りゅ
う
しゅ
つ
土
壌
流
出
ど
じょ
う
りゅ
う
しゅ
つ
土
壌
流
出
ど
じょ
う
りゅ
う
しゅ
つ
土
壌
流
出
Ý nghĩa
xói mòn đất
xói mòn đất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
土壌流出
xói mòn đất
どじょうりゅうしゅつ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
壌
mảnh đất, đất, thổ nhưỡng
つち, ジョウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
㐮
( 襄 )
giúp đỡ, hỗ trợ, đạt được...
六
sáu
む, む.つ, ロク
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𠀎
井
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
流
dòng chảy, bồn rửa, sự chảy...
なが.れる, なが.れ, リュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.