Từ vựng
土壌水分
どじょーすいぶん
vocabulary vocab word
độ ẩm đất
nước trong đất
土壌水分 土壌水分 どじょーすいぶん độ ẩm đất, nước trong đất
Ý nghĩa
độ ẩm đất và nước trong đất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
どじょーすいぶん
vocabulary vocab word
độ ẩm đất
nước trong đất