Từ vựng
どじょうすいぶん土壌水分 どじょうすいぶん土壌水分 どじょうすいぶん土壌水分

Ý nghĩa

độ ẩm đất và nước trong đất

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠