Từ vựng
こっかいぎいん国会議員 こっかいぎいん国会議員 こっかいぎいん国会議員

Ý nghĩa

nghị sĩ Quốc hội đại biểu Quốc hội thành viên Quốc hội

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

国会議員
nghị sĩ Quốc hội, đại biểu Quốc hội, thành viên Quốc hội...
こっかいぎいん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠