Từ vựng
回転覗き絵
かいてんのぞきえ
vocabulary vocab word
đồ chơi xoay hình động
回転覗き絵 回転覗き絵 かいてんのぞきえ đồ chơi xoay hình động
Ý nghĩa
đồ chơi xoay hình động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かいてんのぞきえ
vocabulary vocab word
đồ chơi xoay hình động