Từ vựng
四面楚歌
しめんそか
vocabulary vocab word
bị vây hãm tứ phía
bị mọi người phản bội
四面楚歌 四面楚歌 しめんそか bị vây hãm tứ phía, bị mọi người phản bội
Ý nghĩa
bị vây hãm tứ phía và bị mọi người phản bội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0