Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
四元速度
しげんそくど
vocabulary vocab word
tốc độ bốn chiều
四元速度
shigensokudo
四元速度
四元速度
しげんそくど
tốc độ bốn chiều
し
げ
ん
そ
く
ど
四
元
速
度
し
げ
ん
そ
く
ど
四
元
速
度
し
げ
ん
そ
く
ど
四
元
速
度
Ý nghĩa
tốc độ bốn chiều
tốc độ bốn chiều
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
四元速度
tốc độ bốn chiều
しげんそくど
四
bốn
よ, よ.つ, シ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
元
khởi đầu, thời trước, nguồn gốc
もと, ゲン, ガン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
速
nhanh, nhanh chóng
はや.い, はや-, ソク
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
度
độ, lần, lúc...
たび, -た.い, ド
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
殳
( CDP-8C46 )
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.