Từ vựng
囃子詞
はやしことば
vocabulary vocab word
từ ngữ vô nghĩa thêm vào (bài hát truyền thống Nhật Bản) để tạo hiệu ứng nhịp điệu
từ ngữ hoặc câu nói thêm vào để điều chỉnh nhịp điệu của bài hát
âm tiết không có nghĩa
囃子詞 囃子詞 はやしことば từ ngữ vô nghĩa thêm vào (bài hát truyền thống Nhật Bản) để tạo hiệu ứng nhịp điệu, từ ngữ hoặc câu nói thêm vào để điều chỉnh nhịp điệu của bài hát, âm tiết không có nghĩa
Ý nghĩa
từ ngữ vô nghĩa thêm vào (bài hát truyền thống Nhật Bản) để tạo hiệu ứng nhịp điệu từ ngữ hoặc câu nói thêm vào để điều chỉnh nhịp điệu của bài hát và âm tiết không có nghĩa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0