Từ vựng
ふんむき噴霧器 ふんむき噴霧器 ふんむき噴霧器

Ý nghĩa

bình xịt máy phun sương máy khuếch tán hơi

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

噴霧器
bình xịt, máy phun sương, máy khuếch tán hơi...
ふんむき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠