Kanji

霧

Ý nghĩa

sương mù và màn sương

Cách đọc

Kun'yomi

  • きり sương mù
  • きり さめ mưa phùn
  • くろい きり màn sương mù dày đặc (của sự nghi ngờ)

On'yomi

  • のう む sương mù dày đặc
  • うんさん む しょう tan biến như sương khói
  • む てき còi sương mù
  • ぼう
  • れん ぶ trái roi

Luyện viết


Nét: 1/19

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠