Từ vựng
霧化
むか
vocabulary vocab word
sự phân tán thành hạt nhỏ
sự phun sương
霧化 霧化 むか sự phân tán thành hạt nhỏ, sự phun sương
Ý nghĩa
sự phân tán thành hạt nhỏ và sự phun sương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むか
vocabulary vocab word
sự phân tán thành hạt nhỏ
sự phun sương