Từ vựng
霧吹き
きりふき
vocabulary vocab word
phun xịt
bình xịt
máy phun sương
thiết bị phun sương
máy tạo hơi nước
霧吹き 霧吹き きりふき phun xịt, bình xịt, máy phun sương, thiết bị phun sương, máy tạo hơi nước
Ý nghĩa
phun xịt bình xịt máy phun sương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0