Từ vựng
朝霧
あさぎり
vocabulary vocab word
sương mù buổi sáng
màn sương buổi sớm
朝霧 朝霧 あさぎり sương mù buổi sáng, màn sương buổi sớm
Ý nghĩa
sương mù buổi sáng và màn sương buổi sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あさぎり
vocabulary vocab word
sương mù buổi sáng
màn sương buổi sớm