Từ vựng
黒い霧
くろいきり
vocabulary vocab word
màn sương mù dày đặc (của sự nghi ngờ)
bức màn bí mật đen tối
hành vi phi đạo đức
tội ác bị che giấu
黒い霧 黒い霧 くろいきり màn sương mù dày đặc (của sự nghi ngờ), bức màn bí mật đen tối, hành vi phi đạo đức, tội ác bị che giấu
Ý nghĩa
màn sương mù dày đặc (của sự nghi ngờ) bức màn bí mật đen tối hành vi phi đạo đức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0