Từ vựng
霧虹
きりにじ
vocabulary vocab word
cầu vồng sương
cầu vồng trắng
cầu vồng mù
vồng sương
霧虹 霧虹 きりにじ cầu vồng sương, cầu vồng trắng, cầu vồng mù, vồng sương
Ý nghĩa
cầu vồng sương cầu vồng trắng cầu vồng mù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0