Từ vựng
しょくたくしゃいん嘱託社員 しょくたくしゃいん嘱託社員 しょくたくしゃいん嘱託社員

Ý nghĩa

nhân viên hợp đồng (đặc biệt là người được tái tuyển sau khi nghỉ hưu bắt buộc)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

嘱託社員
nhân viên hợp đồng (đặc biệt là người được tái tuyển sau khi nghỉ hưu bắt buộc)
しょくたくしゃいん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠