Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嘉節
かせつ
vocabulary vocab word
dịp tốt lành
嘉節
kasetsu
嘉節
嘉節
かせつ
dịp tốt lành
か
せ
つ
嘉
節
か
せ
つ
嘉
節
か
せ
つ
嘉
節
Ý nghĩa
dịp tốt lành
dịp tốt lành
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嘉節
dịp tốt lành
かせつ
嘉
hoan nghênh, khen ngợi, trọng vọng...
よみ.する, よい, カ
壴
たてる, シュ, チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
節
mắt (cây, thân cây), mùa...
ふし, -ぶし, セツ
竹
tre
たけ, チク
即
tức thì, tức là, nguyên trạng...
つ.く, つ.ける, ソク
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.