Từ vựng
嘉祥
かしょう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kashō (848.6.13-851.4.28)
嘉祥 嘉祥 かしょう Niên hiệu Kashō (848.6.13-851.4.28)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kashō (848.6.13-851.4.28)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かしょう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kashō (848.6.13-851.4.28)