Từ vựng
かりゃく嘉暦 かりゃく嘉暦 かりゃく嘉暦

Ý nghĩa

Niên hiệu Karyaku (1326.4.26-1329.8.29)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠