Từ vựng
嘉暦
かりゃく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Karyaku (1326.4.26-1329.8.29)
嘉暦 嘉暦 かりゃく Niên hiệu Karyaku (1326.4.26-1329.8.29)
Ý nghĩa
Niên hiệu Karyaku (1326.4.26-1329.8.29)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かりゃく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Karyaku (1326.4.26-1329.8.29)