Từ vựng
嘉保
かほー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kahō (15.12.1094 - 17.12.1096)
嘉保 嘉保 かほー Niên hiệu Kahō (15.12.1094 - 17.12.1096)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kahō (15.12.1094 - 17.12.1096)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かほー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kahō (15.12.1094 - 17.12.1096)