Từ vựng
嗅神経
きゅうしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh khứu giác
嗅神経 嗅神経 きゅうしんけい dây thần kinh khứu giác
Ý nghĩa
dây thần kinh khứu giác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きゅうしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh khứu giác