Từ vựng
営業妨害
えいぎょーぼーがい
vocabulary vocab word
cản trở kinh doanh
gây trở ngại cho hoạt động kinh doanh
営業妨害 営業妨害 えいぎょーぼーがい cản trở kinh doanh, gây trở ngại cho hoạt động kinh doanh
Ý nghĩa
cản trở kinh doanh và gây trở ngại cho hoạt động kinh doanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0