Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
咽頭炎
いんとうえん
vocabulary vocab word
viêm họng
đau họng
咽頭炎
intouen
咽頭炎
咽頭炎
いんとうえん
viêm họng, đau họng
い
ん
と
う
え
ん
咽
頭
炎
い
ん
と
う
え
ん
咽
頭
炎
い
ん
と
う
え
ん
咽
頭
炎
Ý nghĩa
viêm họng
và
đau họng
viêm họng, đau họng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
咽頭炎
viêm họng, đau họng
いんとうえん
咽
cổ họng, nghẹn, ngột ngạt...
むせ.ぶ, むせ.る, イン
口
miệng
くち, コウ, ク
因
nguyên nhân, yếu tố, liên quan đến...
よ.る, ちな.む, イン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
頭
đầu, con (dùng để đếm động vật lớn)
あたま, かしら, トウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.