Từ vựng
含嗽薬
がんそうやく
vocabulary vocab word
thuốc súc miệng
nước súc miệng
含嗽薬 含嗽薬 がんそうやく thuốc súc miệng, nước súc miệng
Ý nghĩa
thuốc súc miệng và nước súc miệng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がんそうやく
vocabulary vocab word
thuốc súc miệng
nước súc miệng