Từ vựng
名義抄
みょーぎしょー
vocabulary vocab word
Myōgishō (viết tắt của Ruijū Myōgishō
một từ điển Hán tự Nhật Bản từ cuối thời kỳ Heian)
名義抄 名義抄 みょーぎしょー Myōgishō (viết tắt của Ruijū Myōgishō, một từ điển Hán tự Nhật Bản từ cuối thời kỳ Heian)
Ý nghĩa
Myōgishō (viết tắt của Ruijū Myōgishō và một từ điển Hán tự Nhật Bản từ cuối thời kỳ Heian)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0