Từ vựng
みょうぎしょう名義抄 みょうぎしょう名義抄 みょうぎしょう名義抄

Ý nghĩa

Myōgishō (viết tắt của Ruijū Myōgishō và một từ điển Hán tự Nhật Bản từ cuối thời kỳ Heian)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠