Từ vựng
名盤
めいばん
vocabulary vocab word
bản thu âm nổi tiếng
đĩa nhạc kinh điển
album xuất sắc
名盤 名盤 めいばん bản thu âm nổi tiếng, đĩa nhạc kinh điển, album xuất sắc
Ý nghĩa
bản thu âm nổi tiếng đĩa nhạc kinh điển và album xuất sắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0