Từ vựng
同棲
どうせい
vocabulary vocab word
sống chung (đặc biệt của cặp đôi chưa kết hôn)
chung sống
同棲 同棲 どうせい sống chung (đặc biệt của cặp đôi chưa kết hôn), chung sống
Ý nghĩa
sống chung (đặc biệt của cặp đôi chưa kết hôn) và chung sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0