Từ vựng
叶わぬ時の神頼み
かなわぬときのかみだのみ
vocabulary vocab word
Có khó mới nhờ đến Phật
叶わぬ時の神頼み 叶わぬ時の神頼み かなわぬときのかみだのみ Có khó mới nhờ đến Phật
Ý nghĩa
Có khó mới nhờ đến Phật
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
かなわぬときのかみだのみ
vocabulary vocab word
Có khó mới nhờ đến Phật