Từ vựng

台湾蝤蛑

Ý nghĩa

cua xanh cua hoa cua lam

Phân tích thành phần

台湾蝤蛑
cua xanh, cua hoa, cua lam
たいわんがざみ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.