Từ vựng
台湾蝤蛑
vocabulary vocab word
cua xanh
cua hoa
cua lam
台湾蝤蛑 台湾蝤蛑 cua xanh, cua hoa, cua lam true
台湾蝤蛑
Ý nghĩa
cua xanh cua hoa và cua lam
Mục liên quan
Phân tích thành phần
台湾蝤蛑
cua xanh, cua hoa, cua lam
たいわんがざみ
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ