Từ vựng
叛旗を翻す
はんきをひるがえす
vocabulary vocab word
nổi dậy
dấy binh khởi nghĩa
叛旗を翻す 叛旗を翻す はんきをひるがえす nổi dậy, dấy binh khởi nghĩa
Ý nghĩa
nổi dậy và dấy binh khởi nghĩa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はんきをひるがえす
vocabulary vocab word
nổi dậy
dấy binh khởi nghĩa