Từ vựng
取り寄せる
とりよせる
vocabulary vocab word
đặt hàng
gửi đi để lấy
nhờ gửi đến
kéo lại gần
取り寄せる 取り寄せる とりよせる đặt hàng, gửi đi để lấy, nhờ gửi đến, kéo lại gần
Ý nghĩa
đặt hàng gửi đi để lấy nhờ gửi đến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0