Từ vựng
南京玉簾
vocabulary vocab word
màn trình diễn đường phố trong đó người biểu diễn biến hóa một tấm mành tre đặc biệt thành nhiều hình dạng khác nhau trong khi ngâm thơ đi kèm
南京玉簾 南京玉簾 màn trình diễn đường phố trong đó người biểu diễn biến hóa một tấm mành tre đặc biệt thành nhiều hình dạng khác nhau trong khi ngâm thơ đi kèm
南京玉簾
Ý nghĩa
màn trình diễn đường phố trong đó người biểu diễn biến hóa một tấm mành tre đặc biệt thành nhiều hình dạng khác nhau trong khi ngâm thơ đi kèm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
南京玉簾
màn trình diễn đường phố trong đó người biểu diễn biến hóa một tấm mành tre đặc biệt thành nhiều hình dạng khác nhau trong khi ngâm thơ đi kèm
ナンキンたますだれ